Kết quả tra từ “飞扬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞扬fēi yáng
飞扬: bay lên; bay vút lên
飞扬跋扈fēi yáng bá hù
飞扬跋扈: hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
神采飞扬shén cǎi fēi yáng
神采飞扬: tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng