Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神采飞扬神采飛揚

shén cǎi fēi yáng

神采飞扬 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神采飞扬 trong tiếng Việt

  1. tinh thần hứng khởi (thành ngữ)
  2. rạng rỡ sức khỏe và năng lượng
Tra từ liên quan