Kết quả tra từ “飘香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飘香piāo xiāng
飘香: (hương thơm) phảng phất; (nghĩa bóng) (món ăn) trở nên phổ biến ở nơi khác
椰林飘香yē lín piāo xiāng
椰林飘香: piña colada