Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “风靡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
风靡
fēng mǐ

thời trang; phổ biến

Cụm từ
风靡一时
fēng mǐ yī shí

thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt

Thành ngữ