Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风靡風靡

fēng mǐ

风靡 là gì?

风靡 [fēng mǐ] có nghĩa là thời trang; phổ biến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风靡 trong tiếng Việt

  1. thời trang
  2. phổ biến

Cách đọc và ghi nhớ 风靡

风靡 được đọc là fēng mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời trang; phổ biến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan