风靡 là gì?
风靡 [fēng mǐ] có nghĩa là thời trang; phổ biến.
Nghĩa của từ 风靡 trong tiếng Việt
- thời trang
- phổ biến
Cách đọc và ghi nhớ 风靡
风靡 được đọc là fēng mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời trang; phổ biến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .