Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风月”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风月fēng yuè

风月: lãng mạn; cảnh đẹp; nhỏ nhặt hoặc tầm thường (về lời nói,...)

Cụm từ
烟花风月yān huā fēng yuè

烟花风月: chỉ việc ân ái (thành ngữ)

Thành ngữ