Kết quả cho “风口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lỗ thông gió; nơi có gió lùa; khay gió (địa chất); lỗ gió lò cao (vòi phun gió lò luyện); (ví von) xu hướng nóng; mốt
nơi gió và sóng dữ dội nhất; tâm điểm của cuộc đấu tranh
cửa thông gió
cửa thông gió; cửa thoát khí
miệng thoát khí
lỗ thông gió; cửa mở để thông gió