Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排风口排風口

pái fēng kǒu

排风口 là gì?

排风口 [pái fēng kǒu] có nghĩa là miệng thoát khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排风口 trong tiếng Việt

miệng thoát khí

Cách đọc và ghi nhớ 排风口

排风口 được đọc là pái fēng kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miệng thoát khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan