Kết quả tra từ “颞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颞niè
颞: xương thái dương (trên đầu người); xem 顳顬|颞颥, thái dương
颞骨niè gǔ
颞骨: xương thái dương; os temporale
颞颥niè rú
颞颥: thái dương (hai bên đầu người)
颞叶niè yè
颞叶: thùy thái dương