Kết quả tra từ “额定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
额定é dìng
额定: được quy định (công suất, sản lượng, v.v.); được định mức (công suất, sản lượng, v.v.)
额定值é dìng zhí
额定值: định mức (cho công suất, khả năng chịu lửa, v.v.)