Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “额定”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
额定é dìng

额定: được quy định (công suất, sản lượng, v.v.); được định mức (công suất, sản lượng, v.v.)

Cụm từ
额定值é dìng zhí

额定值: định mức (cho công suất, khả năng chịu lửa, v.v.)

Cụm từ