Kết quả tra từ “颓废”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颓废tuí fèi
颓废: suy đồi; chán nản; trầm cảm; ủ rũ
颓废派tuí fèi pài
颓废派: trường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)