Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颓废頹廢

tuí fèi

颓废 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颓废 trong tiếng Việt

  1. suy đồi
  2. chán nản
  3. trầm cảm
  4. ủ rũ
Tra từ liên quan