Kết quả cho “颐指”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch