Kết quả cho “颐养”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bồi bổ; nuôi dưỡng; tăng cường
nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bồi bổ; nuôi dưỡng; tăng cường
nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già