Kết quả tra từ “颐养”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颐养yí yǎng
颐养: bồi bổ; nuôi dưỡng; tăng cường
颐养天年yí yǎng tiān nián
颐养天年: nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già