Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颐养天年頤養天年

yí yǎng tiān nián

颐养天年 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颐养天年 trong tiếng Việt

nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già

Tra từ liên quan