Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颈椎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颈椎jǐng zhuī

颈椎: đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Cụm từ
颈椎病jǐng zhuī bìng

颈椎病: thoái hóa đốt sống cổ

Cụm từ