Kết quả tra từ “颈椎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颈椎jǐng zhuī
颈椎: đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú
颈椎病jǐng zhuī bìng
颈椎病: thoái hóa đốt sống cổ