Kết quả tra từ “领结”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领结lǐng jié
领结: nơ thắt cổ áo; vòng thắt cà vạt; dây chuyền lavaliere
蝶形领结dié xíng lǐng jié
蝶形领结: cà vạt nơ
蝴蝶领结hú dié lǐng jié
蝴蝶领结: nơ bướm