Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝶形领结蝶形領結

dié xíng lǐng jié

蝶形领结 là gì?

蝶形领结 [dié xíng lǐng jié] có nghĩa là cà vạt nơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝶形领结 trong tiếng Việt

cà vạt nơ

Cách đọc và ghi nhớ 蝶形领结

蝶形领结 được đọc là dié xíng lǐng jié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cà vạt nơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan