Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “领域”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
领域lǐng yù

领域: miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực

Cụm từ
跨领域kuà lǐng yù

跨领域: liên ngành

Cụm từ
研究领域yán jiū lǐng yù

研究领域: khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ