Kết quả tra từ “领先”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领先lǐng xiān
领先: dẫn đầu; dẫn trước
领先地位lǐng xiān dì wèi
领先地位: vị trí dẫn đầu
遥遥领先yáo yáo lǐng xiān
遥遥领先: dẫn trước một khoảng cách lớn; dẫn đầu với cách biệt lớn