Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遥遥领先遙遙領先

yáo yáo lǐng xiān

遥遥领先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遥遥领先 trong tiếng Việt

dẫn trước một khoảng cách lớn; dẫn đầu với cách biệt lớn

Tra từ liên quan