Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “预期”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
预期yù qī

预期: mong đợi; dự đoán

Cụm từ
预期用途yù qī yòng tú

预期用途: mục đích dự kiến

Cụm từ
预期收入票据yù qī shōu rù piào jù

预期收入票据: giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)

Cụm từ
预期推理yù qī tuī lǐ

预期推理: suy luận dự đoán

Cụm từ