Kết quả tra từ “预备”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预备yù bèi
预备: chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị
预备知识yù bèi zhī shi
预备知识: kiến thức nền tảng; điều kiện tiên quyết
预备役军人yù bèi yì jūn rén
预备役军人: quân nhân dự bị