预备
chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị
chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị
预备 thường mang nghĩa “chuẩn bị”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 预备, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ước tính; dự báo; dự đoán; dự kiến
›预备役军人yù bèi yì jūn rénquân nhân dự bị
›预付yù fùtrả trước
›预备知识yù bèi zhī shikiến thức nền tảng; điều kiện tiên quyết
›预兆yù zhàođiềm; báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra); dấu hiệu trước; báo trước
›预先yù xiāntrước; trước thời hạn
›预判yù pàndự đoán; dự kiến
›预卜yù bǔtiên đoán; dự đoán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.