预备 là gì?
预备 [yù bèi] có nghĩa là chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị.
Nghĩa của từ 预备 trong tiếng Việt
- chuẩn bị
- sẵn sàng
- sự chuẩn bị
- dự bị
Cách đọc và ghi nhớ 预备
预备 được đọc là yù bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .