Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预备預備

yù bèi

预备 là gì?

预备 [yù bèi] có nghĩa là chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预备 trong tiếng Việt

  1. chuẩn bị
  2. sẵn sàng
  3. sự chuẩn bị
  4. dự bị

Cách đọc và ghi nhớ 预备

预备 được đọc là yù bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị; dự bị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan