Kết quả tra từ “顾盼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顾盼gù pàn
顾盼: (văn học) nhìn xung quanh; (văn học) quan tâm đến
顾盼自雄gù pàn zì xióng
顾盼自雄: đi nghênh ngang cảm thấy tự mãn (thành ngữ)