Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顾盼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顾盼gù pàn

顾盼: (văn học) nhìn xung quanh; (văn học) quan tâm đến

Cụm từ
顾盼自雄gù pàn zì xióng

顾盼自雄: đi nghênh ngang cảm thấy tự mãn (thành ngữ)

Thành ngữ