Kết quả tra từ “顽固”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顽固wán gù
顽固: cứng đầu; bướng bỉnh
死顽固sǐ wán gù
死顽固: rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển