Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “顽固”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
顽固
wán gù

cứng đầu; bướng bỉnh

Cụm từ
死顽固
sǐ wán gù

rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển

Cụm từ