Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顽固”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顽固wán gù

顽固: cứng đầu; bướng bỉnh

Cụm từ
死顽固sǐ wán gù

死顽固: rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển

Cụm từ