Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顺眼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顺眼shùn yǎn

顺眼: ưa nhìn; đẹp mắt

Cụm từ
看不顺眼kàn bù shùn yǎn

看不顺眼: khó chịu khi nhìn; phản cảm

Cụm từ
低眉顺眼dī méi shùn yǎn

低眉顺眼: ngoan ngoãn; phục tùng

Cụm từ