Kết quả tra từ “顺眼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺眼shùn yǎn
顺眼: ưa nhìn; đẹp mắt
看不顺眼kàn bù shùn yǎn
看不顺眼: khó chịu khi nhìn; phản cảm
低眉顺眼dī méi shùn yǎn
低眉顺眼: ngoan ngoãn; phục tùng