Kết quả cho “顺手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một cách dễ dàng; không gặp rắc rối; nhân tiện; làm trong lúc đang làm việc khác; tiện tay
tiện lợi; dễ dàng và tiện sử dụng; một cách suôn sẻ
nghĩa đen: dắt dê đi khi tiện đường (thành ngữ); nghĩa bóng: cơ hội lấy trộm đồ của người khác rồi ung dung rời đi