Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺手順手

shùn shǒu

顺手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺手 trong tiếng Việt

  1. một cách dễ dàng
  2. không gặp rắc rối
  3. nhân tiện
  4. làm trong lúc đang làm việc khác
  5. tiện tay
Tra từ liên quan