Kết quả tra từ “顺序”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺序shùn xù
顺序: trình tự; thứ tự
顺序数shùn xù shù
顺序数: số thứ tự
字母顺序zì mǔ shùn xù
字母顺序: thứ tự chữ cái
先后顺序xiān hòu shùn xù
先后顺序: trình tự theo thứ tự