Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顶角”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顶角dǐng jiǎo

顶角: góc ở đỉnh; góc chóp; góc nhọn

Cụm từ
对顶角duì dǐng jiǎo

对顶角: góc với phương thẳng đứng; góc (giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng)

Cụm từ