Kết quả tra từ “顶角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顶角dǐng jiǎo
顶角: góc ở đỉnh; góc chóp; góc nhọn
对顶角duì dǐng jiǎo
对顶角: góc với phương thẳng đứng; góc (giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng)