Kết quả tra từ “音信”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音信yīn xìn
音信: tin nhắn
语音信号yǔ yīn xìn hào
语音信号: tín hiệu giọng nói
语音信箱yǔ yīn xìn xiāng
语音信箱: hộp thư thoại; tin nhắn thoại
渺无音信miǎo wú yīn xìn
渺无音信: không nhận được tin tức gì về ai đó
杳无音信yǎo wú yīn xìn
杳无音信: không có tin tức gì