Kết quả tra từ “革履”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
革履gé lǚ
革履: giày da; nghĩa bóng: trang phục phương Tây
西装革履xī zhuāng gé lǚ
西装革履: mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề