Kết quả tra từ “面相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面相miàn xiàng
面相: đường nét khuôn mặt; diện mạo; tướng mạo
面面相觑miàn miàn xiāng qù
面面相觑: nhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)