Kết quả tra từ “面板”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面板miàn bǎn
面板: bàn để làm mì hoặc nhồi bột bánh mì
面板miàn bǎn
面板: bảng điều khiển; mặt bảng
中控面板zhōng kòng miàn bǎn
中控面板: bảng điều khiển trung tâm; táp-lô trung tâm