Kết quả tra từ “非洲”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非洲Fēi zhōu
非洲: Châu Phi; viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
非洲开发银行Fēi zhōu Kāi fā Yín háng
非洲开发银行: Ngân hàng Phát triển Châu Phi
非洲锥虫病Fēi zhōu zhuī chóng bìng
非洲锥虫病: bệnh ngủ; bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
非洲联盟Fēi zhōu Lián méng
非洲联盟: Liên minh Châu Phi
非洲统一组织Fēi zhōu Tǒng yī Zǔ zhī
非洲统一组织: Tổ chức Thống nhất Châu Phi
非洲界Fēi zhōu jiè
非洲界: Khu vực nhiệt đới châu Phi
非洲大裂谷Fēi zhōu Dà Liè gǔ
非洲大裂谷: Thung lũng Tách giãn Đông Phi
非洲单源说Fēi zhōu dān yuán shuō
非洲单源说: thuyết nguồn gốc đơn từ châu Phi (lý thuyết chính thống hiện nay về tiến hóa của loài người)
非洲人国民大会Fēi zhōu rén guó mín dà huì
非洲人国民大会: Đại hội Dân tộc Phi, ANC
非洲人Fēi zhōu rén
非洲人: Người Châu Phi
非洲之角Fēi zhōu Zhī jiǎo
非洲之角: Sừng Châu Phi
撒哈拉以南非洲Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu
撒哈拉以南非洲: châu Phi cận Sahara