Kết quả tra từ “非同步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非同步fēi tóng bù
非同步: bất đồng bộ
非同步传输模式fēi tóng bù chuán shū mó shì
非同步传输模式: chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)