Kết quả tra từ “静脉曲张”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
静脉曲张jìng mài qū zhāng
静脉曲张: giãn tĩnh mạch
精索静脉曲张jīng suǒ jìng mài qū zhāng
精索静脉曲张: giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)