静脉曲张 là gì?
静脉曲张 [jìng mài qū zhāng] có nghĩa là giãn tĩnh mạch.
Nghĩa của từ 静脉曲张 trong tiếng Việt
giãn tĩnh mạch
Cách đọc và ghi nhớ 静脉曲张
静脉曲张 được đọc là jìng mài qū zhāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giãn tĩnh mạch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .