Kết quả tra từ “青石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青石qīng shí
青石: đá xanh; đá vôi (cách nói thông tục)
天青石tiān qīng shí
天青石: đá lưu ly