Kết quả cho “青年团”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị
Đoàn Thanh niên Cộng sản
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc; Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị
Đoàn Thanh niên Cộng sản
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc; Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc