Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中国共产主义青年团中國共產主義青年團

Zhōng guó Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán

中国共产主义青年团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中国共产主义青年团 trong tiếng Việt

Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc; Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc

Tra từ liên quan