Kết quả tra từ “霾”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霾mái
霾: sương mù
雾霾wù mái
雾霾: mù; sương khói
阴霾yīn mái
阴霾: sương mù
烟霾yān mái
烟霾: khói; ô nhiễm
灰霾huī mái
灰霾: sương bụi; bão bụi