Kết quả tra từ “震惊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震惊zhèn jīng
震惊: sốc; kinh ngạc
震惊中外zhèn jīng zhōng wài
震惊中外: chấn động cả thế giới