Kết quả tra từ “雷曼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷曼Léi màn
雷曼: Lehman hoặc Leymann (tên)
雷曼兄弟Léi màn Xiōng dì
雷曼兄弟: Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư