雷曼 Léi màn 雷曼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雷曼 trong tiếng Việt Lehman hoặc Leymann (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan