Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷曼

Léi màn

雷曼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷曼 trong tiếng Việt

Lehman hoặc Leymann (tên)

Tra từ liên quan