雷曼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雷曼
Lehman hoặc Leymann (tên)
Giản thể雷曼
Phồn thể雷曼
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng