Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雷克斯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雷克斯Léi kè sī

雷克斯: Rex (tên)

Cụm từ
雷克斯暴龙léi kè sī bào lóng

雷克斯暴龙: Tyrannosaurus rex

Cụm từ
普雷克斯流程pǔ léi kè sī liú chéng

普雷克斯流程: quy trình PUREX (PUREX process), viết tắt của Plutonium and Uranium Recovery by EXtraction

Viết tắt