雷克斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雷克斯
Rex (tên)
Giản thể雷克斯
Phồn thể雷克斯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng