Kết quả tra từ “雏形”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雏形chú xíng
雏形: hình thức phôi thai; mô hình thu nhỏ
雏形产品chú xíng chǎn pǐn
雏形产品: nguyên mẫu
雏形土chú xíng tǔ
雏形土: cambisol (phân loại đất)