Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雌黄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雌黄cí huáng

雌黄: thư hoàng; tri sunfua asen As2S3; thay đổi trong viết lách; phỉ báng; chỉ trích không có căn cứ

Cụm từ
妄下雌黄wàng xià cí huáng

妄下雌黄: thay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ); phê bình thiếu trách nhiệm

Thành ngữ
信口雌黄xìn kǒu cí huáng

信口雌黄: nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện

Cụm từ