Kết quả tra từ “雌黄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雌黄cí huáng
雌黄: thư hoàng; tri sunfua asen As2S3; thay đổi trong viết lách; phỉ báng; chỉ trích không có căn cứ
妄下雌黄wàng xià cí huáng
妄下雌黄: thay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ); phê bình thiếu trách nhiệm
信口雌黄xìn kǒu cí huáng
信口雌黄: nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện